ideates
Verb
ideates (Verb)
/aɪdˈitiz/
/aɪdˈitiz/
AI
Nghĩa 01
Hình thành ý tưởng; suy nghĩ và tạo ra một khái niệm hoặc ý tưởng mới trong đầu.
to form an idea.
Ví dụ
Cộng đồng hình thành ý tưởng giải pháp cho vấn đề ô nhiễm địa phương mỗi tháng.The community ideates solutions for local pollution problems every month.
Họ không hình thành ý tưởng dự án mới mà không có ý kiến từ cộng đồng.They do not ideate new projects without community input and feedback.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ideates" là một động từ, có nghĩa là quá trình hình thành hoặc phát triển ý tưởng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, marketing và sáng tạo, nhằm thể hiện khả năng tư duy sáng tạo. "Ideate" là phiên bản trong tiếng Anh Mỹ, trong khi ở tiếng Anh Anh, tuy không phổ biến hơn, nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt giữa hai biến thể không đáng kể, chủ yếu ảnh hưởng đến phong cách viết và ngữ điệu trong phát âm.