Bản dịch của từ Identical occurrence trong tiếng Việt

Identical occurrence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identical occurrence(Noun)

aɪdˈɛntɪkəl əkˈʌrəns
aɪˈdɛntɪkəɫ əˈkɝəns
01

Một người hoặc vật giống hệt nhau

An exact replica of a person or object

完全一样的事物或人

Ví dụ
02

Mô hình phản chiếu chính xác của một thứ gì đó khác

A perfect representation of something identical to another

一个与另一物完全相同的表现或表现形式

Ví dụ
03

Một sự kiện hoàn toàn phù hợp với một sự kiện khác

Every event corresponds exactly to another event

与另一事件完全对应的事件

Ví dụ