Bản dịch của từ Identify with trong tiếng Việt

Identify with

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Identify with(Verb)

aɪdˈɛntəfaɪ wɪɵ
aɪdˈɛntəfaɪ wɪɵ
01

Nhận ra, phân biệt hoặc cảm thấy mình giống/đồng cảm với ai/cái gì. Trong ngữ cảnh “recognize or distinguish” chủ yếu là “nhận ra, phân biệt”

Recognize or distinguish.

识别或区分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Identify with(Phrase)

aɪdˈɛntəfaɪ wɪɵ
aɪdˈɛntəfaɪ wɪɵ
01

Cảm thấy đồng cảm hoặc giống với ai đó về mặt tình cảm, suy nghĩ hoặc hoàn cảnh; xem mình có điểm tương đồng và gắn kết với người đó.

Associate oneself with someone in a personal or emotional way.

与某人建立情感联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh