identifying
identifying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của identifying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | identify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | identified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | identified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | identifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | identifying |
identifying (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để nhận dạng hoặc phân biệt; có tác dụng giúp xác định (ai/cái gì).
serving to identify.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Identifying" là động từ nguyên thể "identify" dưới dạng hiện tại phân từ, có nghĩa là xác định, nhận diện hoặc phát hiện một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng trong phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong phần ngữ điệu. Cụ thể, ở tiếng Anh Anh, âm /ʌ/ có thể được phát âm rõ hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm âm này nhẹ hơn. Việc sử dụng từ này rất phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học, tâm lý học và giáo dục.