Bản dịch của từ Ideology trong tiếng Việt
Ideology

Ideology (Noun)
Một hệ thống các ý tưởng, niềm tin hoặc lý tưởng—thường là nền tảng cho một lý thuyết, chính sách hoặc quan điểm chính trị, kinh tế xã hội. Ideology chỉ cách một nhóm người nhìn nhận và giải thích thế giới, cũng như hướng dẫn hành động và chính sách của họ.
A system of ideas and ideals especially one which forms the basis of economic or political theory and policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "ideology" chỉ tập hợp các quan điểm, giá trị và niềm tin hình thành nên cách nhìn nhận của một cá nhân hoặc nhóm về thế giới, xã hội và chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "ideology" thường liên quan đến các hệ thống tư tưởng xã hội chủ nghĩa, còn ở Mỹ, khái niệm này thường được áp dụng trong các cuộc tranh luận chính trị về tự do và quyền lực.
Họ từ
Khái niệm "ideology" chỉ tập hợp các quan điểm, giá trị và niềm tin hình thành nên cách nhìn nhận của một cá nhân hoặc nhóm về thế giới, xã hội và chính trị. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau: ở Anh, "ideology" thường liên quan đến các hệ thống tư tưởng xã hội chủ nghĩa, còn ở Mỹ, khái niệm này thường được áp dụng trong các cuộc tranh luận chính trị về tự do và quyền lực.
