Bản dịch của từ Ie trong tiếng Việt

Ie

AdverbConjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ie (Adverb)

aɪi
aɪi
01

Dùng để giới thiệu một lời giải thích hoặc chú thích thêm; tương đương với “tức là”, “nghĩa là” khi muốn làm rõ câu trước.

Used to introduce a further explanation or comment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ie (Conjunction)

aɪi
aɪi
01

Từ nối dùng để liên kết hoặc dẫn vào các mệnh đề (câu phụ) trong câu.

Used to join or introduce clauses.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh