Anh - Việt

Bản dịch của từ Ie trong tiếng Việt

ie

ConjunctionAdverb

ie (Conjunction)

/aɪi/
/aɪi/
AI

Nghĩa 01

Từ nối dùng để liên kết hoặc dẫn vào các mệnh đề (câu phụ) trong câu.

used to join or introduce clauses.

Ví dụ
Nhiều người thích mạng xã hội, tức là Facebook và Instagram.Many people enjoy social media, ie, Facebook and Instagram.
Các buổi gặp gỡ xã hội rất quan trọng, tức là chúng xây dựng kết nối cộng đồng.Social gatherings are important, ie, they build community connections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ie (Adverb)

/aɪi/
/aɪi/
AI

Nghĩa 01

Dùng để giới thiệu một lời giải thích hoặc chú thích thêm; tương đương với “tức là”, “nghĩa là” khi muốn làm rõ câu trước.

used to introduce a further explanation or comment.

Ví dụ
Nhiều người thích giao lưu, tức là gặp gỡ bạn bè và gia đình thường xuyên.Many people enjoy socializing, ie, meeting friends and family regularly.
Không phải ai cũng thích tiệc tùng, tức là một số người thích tụ tập yên tĩnh ở nhà.Not everyone likes parties, ie, some prefer quieter gatherings at home.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh