ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Iff trong tiếng Việt
Iff
Conjunction
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Iff
(
Conjunction
)
ɪf
if
AI
Tập phát âm
01
Chỉ khi và chỉ khi nào.
If and only if.
只有在这样的情况下
Ví dụ