Anh - Việt

Bản dịch của từ Ignored trong tiếng Việt

ignored

Verb

ignored (Verb)

/ˈɪɡnəd/
/ˈɪɡnɝd/
AI

Nghĩa 01

Cố tình không chú ý đến

To deliberately pay no attention to

Ví dụ
Anh ấy cố tình phớt lờ lời mời của bạn tại bữa tiệc.He ignored his friend's invitation at the party deliberately.
Cô ấy không bỏ qua tầm quan trọng của các vấn đề xã hội.She did not ignore the importance of social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quá khứ của "ignore" là từ chối công nhận hoặc xem xét điều gì đó.

Past tense of ignore to refuse to acknowledge or consider something

Ví dụ
Mary đã bị bạn bè trên mạng xã hội phớt lờ hôm qua.Mary was ignored by friends on social media yesterday.
Anh ấy không phớt lờ cảm xúc của người khác nhưng đôi khi rất bận.He did not ignore others' feelings but was very busy sometimes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bỏ qua hoặc không chú ý

To disregard or overlook

Ví dụ
Nhiều người đã phớt lờ bình luận của người lạ trên mạng xã hội.Many people ignored strangers' comments on social media platforms.
Cô ấy không phớt lờ lời mời của bạn nhưng rất bận.She did not ignore her friend's invitation but was very busy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh