Bản dịch của từ Ike trong tiếng Việt

Ike

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ike (Noun)

aɪk
aɪk
01

Một cú ngoặt hoặc uốn khúc đột ngột và sắc bén; thay đổi hướng nhanh chóng, bất ngờ.

A sharp abrupt twist or turn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ike (Verb)

aɪk
aɪk
01

(lái xe, chuyển hướng) rẽ mạnh, quay ngoặt đột ngột sang một hướng khác; thực hiện một chuyển động quay nhanh và bất ngờ.

Make a sharp sudden turn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh