Bản dịch của từ Ill being trong tiếng Việt
Ill being
Adjective Phrase Noun [U/C] Adverb

Ill being(Adjective)
ˈɪl bˈiɨŋ
ˈɪl bˈiɨŋ
Ill being(Phrase)
ˈɪl bˈiɨŋ
ˈɪl bˈiɨŋ
Ill being(Noun)
ˈɪl bˈiɨŋ
ˈɪl bˈiɨŋ
01
Trạng thái khó chịu hoặc đau khổ về thể chất hoặc tinh thần.
A state of physical or mental discomfort or distress
Ví dụ
02
Một tình trạng hoặc hoàn cảnh không mong muốn.
An undesirable condition or situation
Ví dụ
