Bản dịch của từ Illuming trong tiếng Việt

Illuming

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illuming(Verb)

ɨlˈumɨŋ
ɨlˈumɨŋ
01

Chiếu sáng hoặc làm sáng một vật/không gian, khiến thứ đó trở nên rõ ràng, sáng hơn.

To light up or brighten something.

照亮,变亮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ