Bản dịch của từ Illusion trong tiếng Việt
Illusion
Noun [U/C]

Illusion(Noun)
ɪlˈuːʒən
ˌɪˈɫuʒən
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một vẻ ngoài hoặc ấn tượng đánh lừa, một ý tưởng hoặc niềm tin sai lệch
A false impression or appearance, or an incorrect idea or belief.
虚假的外观或印象,误导性的想法或信仰
Ví dụ
