Bản dịch của từ Illusion trong tiếng Việt
Illusion
Noun

Illusion (Noun)
ɪlˈuːʒən
ˌɪˈɫuʒən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một ấn tượng hay vẻ bề ngoài lừa dối, một ý tưởng hoặc niềm tin sai lầm.
A deceptive appearance or impression a false idea or belief
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
