Bản dịch của từ Imaging study trong tiếng Việt

Imaging study

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imaging study(Noun)

ˈɪmɨdʒɨŋ stˈʌdi
ˈɪmɨdʒɨŋ stˈʌdi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ