ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imbue
Truyền cảm hứng hoặc thấm đẫm một cảm giác, phẩm chất nào đó vào ai đó hoặc vào cái gì — nghĩa là làm cho điều đó ngấm vào, hiện rõ trong suy nghĩ, hành động hoặc đặc tính.
Inspire or permeate with a feeling or quality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để truyền cảm hứng hoặc thấm nhuần một cảm xúc hay phẩm chất nào đó
To inspire or permeate with a feeling or quality
Nhuộm hoặc làm nhuộm
To dye or stain
Để thấm nhuần hoặc bão hòa với một chất nào đó.
To saturate or infuse with a substance