Anh - Việt
imitate
Verb
imitate (Verb)
/ˈɪmɪtˌeɪt/
/ˈɪməˌteɪt/
AI
Ví dụ
Ở trường, Mia bắt chước những người có ảnh hưởng nổi tiếng để đạt năm trăm người theo dõi.At school, Mia imitates popular influencers to gain 500 followers.
Liam không bắt chước các thương hiệu xa xỉ khi thiết kế những chiến dịch cộng đồng chi phí thấp.Liam does not imitate luxury brands when designing low-cost public campaigns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya có thể bắt chước phong cách nói chuyện điềm tĩnh của Greta.At the 2024 youth forum, Maya can imitate Greta's calm speaking style.
Daniel không bắt chước người nổi tiếng khi thảo luận về áp lực từ mạng xã hội.Daniel does not imitate celebrities when discussing social media pressure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa