imitates
imitates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imitates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imitates" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "bắt chước" hoặc "nhái lại" hành vi, âm thanh hoặc hình dáng của một đối tượng khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật và khoa học, liên quan đến việc sao chép hành động hoặc phong cách. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng giọng nói của từng khu vực.