Anh - Việt
imitator
Noun
imitator (Noun)
/ˈɪmətˌeiɾɚ/
/ˈɪmətˌeiɾɚ/
AI
Ví dụ
Trong giới xã hội, cô được biết đến là người bắt chước giỏi nhất.In the social circle, she was known as the best imitator.
Nam diễn viên hài nổi tiếng nhờ tài năng bắt chước.The comedian gained fame for his talent as an imitator.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "imitator" (người bắt chước) được dùng để chỉ một cá nhân hoặc thực thể sao chép hành vi, phong cách hoặc đặc điểm của người khác. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) của từ này không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức viết, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Người bắt chước có thể được đánh giá tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh của hành động bắt chước.