Bản dịch của từ Imitator trong tiếng Việt

Imitator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imitator(Noun)

ˈɪmɪtˌeɪtɐ
ˈɪmɪˌteɪtɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ