immediate
immediate (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả điều gì đó xảy ra ngay lập tức, tức thì, không chậm trễ — ngay trước mắt hoặc được thực hiện ngay.
Immediately, immediately, right away, before your eyes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gần nhất về thời gian, mối quan hệ hoặc thứ bậc; xảy ra hoặc đứng ngay sau/ trước về mặt khoảng cách, thời gian hoặc cấp bậc.
Nearest in time, relationship, or rank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của immediate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
immediate trực tiếp | more immediate tức thời hơn | most immediate gần nhất |
Kết hợp từ của immediate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gần như ngay lập tức almost immediate | Mạng xã hội cung cấp phản hồi gần như ngay lập tức về việc ra mắt sản phẩm mới. Social media provides almost immediate feedback on new product launches. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immediate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "ngay lập tức" hoặc "kế tiếp". Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt về chính tả giữa British English và American English, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau. Tại Anh, âm tiết đầu có thể được nhấn mạnh hơn so với Mỹ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ sự cấp bách hoặc cần thiết ngay tại thời điểm.