Anh - Việt

Bản dịch của từ Immediate cause trong tiếng Việt

immediate cause

Noun

immediate cause (Noun)

/ɪmˈidiɪt kɑz/
/ɪmˈidiɪt kɑz/
AI

Nghĩa 01

Trong một ngữ cảnh pháp lý, sự kiện hoặc hành động dẫn trực tiếp đến một hậu quả.

In a legal context, the event or action that leads directly to a consequence.

Ví dụ
Nguyên nhân trực tiếp của cuộc biểu tình là luật thuế mới.The immediate cause of the protest was the new tax law.
Nguyên nhân trực tiếp của tình trạng vô gia cư thường là thiếu nhà ở giá rẻ.The immediate cause of homelessness is often lack of affordable housing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Yếu tố trực tiếp gây ra một tác động hoặc kết quả.

The factor that directly brings about an effect or result.

Ví dụ
Nguyên nhân trực tiếp của nghèo đói là thiếu giáo dục ở nhiều cộng đồng.The immediate cause of poverty is lack of education in many communities.
Nguyên nhân trực tiếp của tội phạm không phải lúc nào cũng rõ ràng.The immediate cause of crime is not always clear or obvious.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh