Bản dịch của từ Immediate cause trong tiếng Việt

Immediate cause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immediate cause(Noun)

ɪmˈidiɪt kɑz
ɪmˈidiɪt kɑz
01

Trong một bối cảnh pháp lý, sự kiện hoặc hành động dẫn đến một hậu quả trực tiếp.

In a legal context, an event or action that directly causes a consequence.

在法律背景下,导致后果的直接事件或行为。

Ví dụ
02

Yếu tố gây ra tác động hoặc kết quả một cách trực tiếp.

A factor that directly causes an impact or outcome.

这是直接导致某一影响或结果的因素。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh