immersive
Adjective
immersive (Adjective)
/ˈɨmɝsɨv/
/ˈɨmɝsɨv/
AI
Ví dụ
Trò chơi thực tế ảo mang đến trải nghiệm sống động cho người chơi.Virtual reality games provide an immersive experience for players.
Triển lãm nghệ thuật sống động đã đưa du khách đến một thế giới khác.The immersive art exhibit transported visitors to another world.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immersive" trong tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm hoặc môi trường mà người dùng hoàn toàn bị cuốn hút, như trong các trò chơi video hoặc công nghệ thực tế ảo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và phát âm (được phát âm là /ɪˈmɜːrsɪv/). Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "immersive" có thể được áp dụng mạnh mẽ hơn trong ngành công nghiệp giải trí ở Mỹ. Nói chung, từ này nhấn mạnh sự tham gia và cảm giác đắm chìm của người dùng trong một trải nghiệm cụ thể.