immigrate
immigrate (Verb)
Nghĩa 01
Di chuyển đến sống lâu dài ở một nước khác (không phải nước mình).
Come to live permanently in a foreign country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của immigrate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | immigrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | immigrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | immigrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | immigrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | immigrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "immigrate" có nghĩa là nhập cư, tức là quá trình di chuyển của cá nhân từ quốc gia này sang quốc gia khác với mục đích định cư lâu dài. Trong tiếng Anh Mỹ, "immigrate" thường được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý và chính sách nhập cư. Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng các thuật ngữ liên quan có thể khác nhau, ví dụ như "migrant" trong một số ngữ cảnh. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và độ phổ biến trong ngữ cảnh văn hóa và chính trị.