Bản dịch của từ Imminent trong tiếng Việt

Imminent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imminent (Adjective)

ˈɪmɪnənt
ˈɪmɪnənt
01

Chờ đợi điều sắp đến

Pending forthcoming

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có khả năng xảy ra trong tương lai gần

Likely to occur in the near future

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nguy hiểm sắp xảy ra

About to happen imminent danger

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa