immovably
Adverb
immovably (Adverb)
/ˈɪməvəbli/
/ˈɪməvəbli/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đứng vững không thay đổi trước những thay đổi đề xuất cho công viên.The community stood immovably against the proposed changes to the park.
Họ không kiên quyết ủng hộ luật mới về hạn chế mạng xã hội.They did not immovably support the new law about social media restrictions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'immovably' là trạng từ mang nghĩa 'một cách không di chuyển' hoặc 'vững chắc'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc trạng thái không thay đổi, kiên định trước áp lực hoặc tác động bên ngoài. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm không khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi; 'immovably' thường gắn với các hoàn cảnh bất động hoặc bền bỉ trong cả hai phương ngữ".