Bản dịch của từ Immune trong tiếng Việt
Immune

Immune (Adjective)
Miễn dịch; không bị nhiễm một bệnh hay bị tác động bởi một độc tố nhờ có kháng thể hoặc tế bào bạch cầu đã được cảm ứng. Nói cách khác, cơ thể có khả năng chống lại mầm bệnh hoặc độc tố và không bị bệnh.
Resistant to a particular infection or toxin owing to the presence of specific antibodies or sensitized white blood cells.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được bảo vệ hoặc được miễn, đặc biệt khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tác động của điều gì đó; không bị ảnh hưởng hoặc không phải chịu (một điều tiêu cực hoặc yêu cầu).
Protected or exempt, especially from an obligation or the effects of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "immune" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là miễn dịch, chỉ trạng thái không bị tấn công hoặc ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó, thường liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở cách viết và nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về y học, sinh học và sức khỏe cộng đồng.
Họ từ
Từ "immune" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là miễn dịch, chỉ trạng thái không bị tấn công hoặc ảnh hưởng bởi một tác nhân nào đó, thường liên quan đến hệ thống miễn dịch của cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở cách viết và nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về y học, sinh học và sức khỏe cộng đồng.
