Bản dịch của từ Immunity trong tiếng Việt

Immunity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immunity(Noun)

ɪmjˈuːnɪti
ˌɪmˈjunəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ