Bản dịch của từ Immunostaining trong tiếng Việt
Immunostaining

Immunostaining (Noun)
Quá trình nhuộm các kháng nguyên trong mô bằng kháng thể có gắn dấu (nhãn) để phát hiện chúng, thường dùng trong sinh học phân tử và mô bệnh học (còn gọi là nhuộm miễn dịch học).
The staining of antigens by labelled antibodies immunohistochemical staining.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Immunostaining là một kỹ thuật sinh học phân tử sử dụng để xác định và phân tích sự hiện diện của các protein hoặc kháng nguyên trong tế bào và mô. Kỹ thuật này thường áp dụng kháng thể đặc hiệu để tạo ra phản ứng màu sắc, giúp dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng cách kết hợp từ có thể phần nào khác nhau do quy tắc ngữ pháp.
Immunostaining là một kỹ thuật sinh học phân tử sử dụng để xác định và phân tích sự hiện diện của các protein hoặc kháng nguyên trong tế bào và mô. Kỹ thuật này thường áp dụng kháng thể đặc hiệu để tạo ra phản ứng màu sắc, giúp dễ dàng quan sát dưới kính hiển vi. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng thuật ngữ này với nghĩa tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng cách kết hợp từ có thể phần nào khác nhau do quy tắc ngữ pháp.
