Bản dịch của từ Impaired trong tiếng Việt
Impaired

Impaired (Verb)
The lack of resources impaired their ability to complete the project.
Sự thiếu hụt tài nguyên đã làm suy yếu khả năng của họ hoàn thành dự án.
Ignoring feedback can impair your chances of improving your writing skills.
Bỏ qua phản hồi có thể làm suy giảm cơ hội cải thiện kỹ năng viết của bạn.
Did the noise from the construction site impair your concentration during the test?
Tiếng ồn từ công trường xây dựng có làm suy giảm sự tập trung của bạn trong bài kiểm tra không?
Dạng động từ của Impaired (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Impair |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Impaired |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Impaired |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Impairs |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Impairing |
Impaired (Adjective)
Suy yếu hoặc bị hư hỏng.
Weakened or damaged.
She struggled with impaired vision during the IELTS exam.
Cô ấy đấu tranh với thị lực suy giảm trong kỳ thi IELTS.
His writing was negatively affected by his impaired concentration.
Viết của anh ấy bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự tập trung suy giảm.
Was your speaking score lower due to your impaired pronunciation?
Điểm nói của bạn có thấp hơn do cách phát âm suy giảm không?
Họ từ
Từ "impaired" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ tình trạng giảm sút hoặc suy giảm khả năng của một người hoặc vật nào đó. Trong ngữ cảnh y học, nó thường liên quan đến chức năng thể chất hoặc tâm thần bị ảnh hưởng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học và y học để mô tả các trạng thái sức khỏe và chức năng không đầy đủ.
Từ "impaired" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "impedire", có nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn. Từ này đã trải qua quá trình chuyển thể qua tiếng Pháp "empirer" trước khi trở thành "impaired" trong tiếng Anh vào thế kỷ 15. Hiện tại, "impaired" được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm chức năng hoặc khả năng trong nhiều lĩnh vực, như sức khỏe tâm thần và thể chất, phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự cản trở.
Từ "impaired" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe và khả năng. Trong các phần Nghe, Đọc và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả tình trạng suy giảm chức năng của cơ thể hoặc tinh thần, ví dụ như trong các bài viết về y tế hoặc nghiên cứu sức khỏe. Trong bối cảnh hàng ngày, "impaired" thường được dùng khi thảo luận về các vấn đề về sức khỏe, khuyết tật, hoặc tác động của chất gây nghiện đến con người.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
