Bản dịch của từ Impaler trong tiếng Việt
Impaler
Noun [U/C]

Impaler(Noun)
ɪmpˈeɪlɐ
ɪmˈpeɪ.lɚ
01
Biệt danh hoặc biệt hiệu: 'kẻ chọc thủng' — đặc biệt là Vlad III (Vlad Țepeș), hoàng tử Wallachia
Nicknamed 'The Impaler' — for example, Vlad III (Vlad the Impaler), Prince of Wallachia, renowned for his habit of impaling enemies.
绰号“钉子手”——例如,瓦拉几亚的弗拉德三世(弗拉德·采佩斯),以用木桩钉住敌人而闻名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một người đóng đinh, người đâm hoặc cố định ai đó lên cọc hoặc vật sắc nhọn
A spear-user; a person who impales victims on stakes or sharp objects, often causing death or injury
插杆者;用尖锐物或木棍把受害者钉在桩子上的人(指造成致命或致伤的人)
Ví dụ
