Bản dịch của từ Impervious trong tiếng Việt

Impervious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impervious(Adjective)

ɪmpˈɝviəs
ɪmpˈɝɹviəs
01

Không cho chất lỏng thấm qua; không thấm nước hoặc không thấm/không cho phép chất lỏng xuyên qua bề mặt.

Not allowing fluid to pass through.

不透水的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không bị ảnh hưởng; không bị tổn hại hoặc không thấm qua được bởi tác động, cảm xúc hoặc chất liệu nào đó.

Unable to be affected by.

不受影响的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Impervious (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Impervious

Không thấm nước

More impervious

Không thấm nước hơn

Most impervious

Không thấm nước nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ