implicate
implicate (Noun)
Nghĩa 01 · Một điều được ngầm hiểu hoặc được hàm ý—một ý nghĩa, thông tin hoặc kết luận mà không được nói ra một cách trực tiếp nhưng có thể suy ra từ ngữ cảnh.
Một điều được ngầm hiểu hoặc được hàm ý—một ý nghĩa, thông tin hoặc kết luận mà không được nói ra một cách trực tiếp nhưng có thể suy ra từ ngữ cảnh.
A thing implied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
implicate (Verb)
Nghĩa 01 · Diễn đạt một ý nghĩa một cách gián tiếp, ám chỉ hoặc để người nghe tự hiểu, thay vì nói thẳng ra.
Diễn đạt một ý nghĩa một cách gián tiếp, ám chỉ hoặc để người nghe tự hiểu, thay vì nói thẳng ra.
Convey (a meaning) indirectly through what one says, rather than stating it explicitly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cho thấy ai đó có liên quan hoặc dính líu vào một tội phạm; buộc tội gián tiếp rằng người đó tham gia vào hành vi phạm pháp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implicate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | implicating |
Kết hợp từ của implicate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
liên kết sâu implicate deeply | Hành động của cô ấy liên quan sâu đến các vấn đề cộng đồng. Her actions implicate deeply in the community issues. |
để ý nặng implicate heavily | Các bài đăng trên mạng xã hội liên quan nặng nề đến vụ việc bắt nạt trực tuyến. The social media posts implicated heavily in the cyberbullying incident. |
liên quan trực tiếp implicate directly | Bài đăng của cô trên mạng xã hội đã liên quan trực tiếp đến anh ta trong vụ bê bối. Her post on social media directly implicated him in the scandal. |
liên quan mạnh mẽ implicate strongly | Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đã liên quan mạnh mẽ đến vụ ám sát trên mạng. Her social media posts implicated strongly in the cyberbullying case. |
kết tội oan implicate falsely | Anh ta bị liên quan một cách sai lầm trong vụ ăn cắp. He was implicated falsely in the theft case. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implicate" có nghĩa là liên quan hoặc ám chỉ đến một người hoặc một sự việc trong một vấn đề, đặc biệt là trong ngữ cảnh pháp lý hay điều tra. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó thỉnh thoảng được sử dụng với nghĩa ám chỉ đến sự tham gia gián tiếp. Phổ biến trong các câu như "to implicate someone in a crime", từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và khoa học.