implore
implore (Verb)
Nghĩa 01
Cầu xin ai đó một cách tha thiết, khẩn khoản hoặc tuyệt vọng để họ làm điều gì đó.
Beg someone earnestly or desperately to do something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của implore (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | implore |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | implored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | implored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | implores |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imploring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "implore" có nghĩa là nài xin hoặc khẩn cầu một cách mạnh mẽ và cảm xúc. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu sự giúp đỡ hoặc can thiệp. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "implore" được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn bản văn học và trang trọng.