Bản dịch của từ Import export trong tiếng Việt

Import export

Noun [U] Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import export(Noun Uncountable)

ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
01

Hành động nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài hoặc khu vực khác.

The act of bringing goods into a country or region from outside.

引进商品,指从国外或其他地区引入商品的行为。

Ví dụ

Import export(Verb)

ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
01

Nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài về để bán.

Importing goods or services from abroad into a country for sale.

将商品或服务从国外引入国内进行销售。

Ví dụ
02

Gây ra hoặc giới thiệu cái gì đó từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là từ nguồn nước ngoài.

To introduce (something) from one place to another, especially from an overseas source.

为了将某物从一个地方介绍到另一个地方,尤其是从海外引进的东西。

Ví dụ
03

Chuyển dữ liệu hoặc thông tin từ hệ thống này sang hệ thống khác.

To transfer data or information from this system to another system.

将数据或信息从一个系统传送到另一个系统。

Ví dụ

Import export(Noun)

ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
ˈɪmpˌɔɹt ˈɛkspɔɹt
01

Việc nhập khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ từ nước ngoài vào trong nước để bán.

The act of bringing goods or services into a country from abroad for sale.

这是指将商品或服务从国外引入本国销售的行为。

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc dịch vụ nhập khẩu từ nước ngoài vào quốc gia.

A product or service is introduced into a country from abroad.

一款产品或服务被引入到一个国家,来自海外。

Ví dụ
03

Một tài liệu cho phép nhập khẩu hợp pháp hàng hóa nước ngoài.

A document that authorizes the legal importation of foreign goods.

这是一份允许合法进口外国产品的文件。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh