Anh - Việt
import licence
Noun
import licence (Noun)
/ˈɪmpˌɔɹt lˈaɪsəns/
/ˈɪmpˌɔɹt lˈaɪsəns/
AI
Ví dụ
Chính phủ đã cấp giấy phép nhập khẩu cho các thiết bị y tế mới.The government issued an import licence for the new medical supplies.
Nhiều doanh nghiệp không có giấy phép nhập khẩu cho hàng hóa nước ngoài.Many businesses do not have an import licence for foreign goods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tài liệu cho phép nhập khẩu hàng hóa vào một quốc gia.
A document authorizing the importation of goods into a country.
Ví dụ
Chính phủ đã cấp giấy phép nhập khẩu 500 tấn gạo.The government issued an import licence for 500 tons of rice.
Họ không cần giấy phép nhập khẩu để quyên góp quần áo.They do not need an import licence for donating clothes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một sự chứng nhận hoặc cho phép từ cơ quan chính phủ cho các hoạt động nhập khẩu.
An endorsement or permission from government authorities for import activities.
Ví dụ
Chính phủ đã cấp giấy phép nhập khẩu cho 1000 chiếc xe đạp vào tháng Ba.The government issued an import licence for 1000 bicycles in March.
Họ không có giấy phép nhập khẩu cho thiết bị điện tử từ Nhật Bản.They do not have an import licence for electronics from Japan.
Từ tiếng Việt gần nghĩa