Bản dịch của từ Import licence trong tiếng Việt

Import licence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import licence(Noun)

ˈɪmpˌɔɹt lˈaɪsəns
ˈɪmpˌɔɹt lˈaɪsəns
01

Một tài liệu cho phép nhập khẩu hàng hóa vào một quốc gia.

A document authorizing the importation of goods into a country.

Ví dụ
02

Một giấy phép cần thiết để hợp pháp đưa sản phẩm vào một quốc gia từ nước ngoài.

A license required to legally bring products into a country from abroad.

Ví dụ
03

Một sự chứng nhận hoặc cho phép từ cơ quan chính phủ cho các hoạt động nhập khẩu.

An endorsement or permission from government authorities for import activities.

Ví dụ