Bản dịch của từ Import tariff trong tiếng Việt
Import tariff

Import tariff(Noun)
Một loại thuế hoặc nghĩa vụ áp dụng đối với việc nhập khẩu hàng hóa.
A tax or duty imposed on the importation of goods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuế nhập khẩu (import tariff) là một loại thuế áp dụng đối với hàng hoá được nhập khẩu từ nước ngoài, nhằm điều chỉnh thương mại quốc tế và bảo vệ sản xuất trong nước. Thuế này có thể thay đổi tuỳ thuộc vào quốc gia và loại hàng hóa. Ở Mỹ, thuật ngữ "tariff" thường được sử dụng nhiều hơn trong khi ở Anh, "duty" thường được dùng thay thế. Mặc dù nghĩa tương tự, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh thương mại và chính sách.
Thuế nhập khẩu (import tariff) là một loại thuế áp dụng đối với hàng hoá được nhập khẩu từ nước ngoài, nhằm điều chỉnh thương mại quốc tế và bảo vệ sản xuất trong nước. Thuế này có thể thay đổi tuỳ thuộc vào quốc gia và loại hàng hóa. Ở Mỹ, thuật ngữ "tariff" thường được sử dụng nhiều hơn trong khi ở Anh, "duty" thường được dùng thay thế. Mặc dù nghĩa tương tự, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh thương mại và chính sách.
