Bản dịch của từ Import tariff trong tiếng Việt

Import tariff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Import tariff(Noun)

ˈɪmpˌɔɹt tˈɛɹəf
ˈɪmpˌɔɹt tˈɛɹəf
01

Một loại thuế hoặc nghĩa vụ áp dụng đối với việc nhập khẩu hàng hóa.

A tax or duty imposed on the importation of goods.

Ví dụ
02

Một khoản phí tài chính đánh vào hàng hóa được đưa vào một quốc gia để điều tiết thương mại.

A financial charge placed on goods brought into a country to regulate trade.

Ví dụ
03

Một công cụ kinh tế được sử dụng để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước bằng cách tăng giá hàng hóa nước ngoài.

An economic tool used to protect domestic industries by increasing the price of foreign goods.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh