Bản dịch của từ Impostor syndrome trong tiếng Việt
Impostor syndrome

Impostor syndrome (Noun)
(tâm lý học) Một hiện tượng tâm lý trong đó một người không thể tiếp thu những thành tựu của mình mà vẫn tin rằng mình không xứng đáng nhận được bất kỳ thành công nào đi kèm.
Psychology A psychological phenomenon in which a person is unable to internalize his or her accomplishments remaining convinced that he or she does not deserve any accompanying success.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hội chứng giả mạo (impostor syndrome) là khái niệm tâm lý mô tả trạng thái mà cá nhân cảm thấy nghi ngờ về năng lực của bản thân, bất chấp những thành công đạt được. Họ thường tin rằng thành công là do may mắn hoặc sự giúp đỡ từ người khác, chứ không phải là khả năng của chính mình. Hội chứng này thường gặp ở những người có trình độ cao, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và hiệu suất công việc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa.
Hội chứng giả mạo (impostor syndrome) là khái niệm tâm lý mô tả trạng thái mà cá nhân cảm thấy nghi ngờ về năng lực của bản thân, bất chấp những thành công đạt được. Họ thường tin rằng thành công là do may mắn hoặc sự giúp đỡ từ người khác, chứ không phải là khả năng của chính mình. Hội chứng này thường gặp ở những người có trình độ cao, có thể ảnh hưởng đến sự tự tin và hiệu suất công việc. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa.
