Bản dịch của từ Impressionist trong tiếng Việt
Impressionist

Impressionist (Adjective)
(Tính từ) Thuộc về trường phái ấn tượng (impressionism) trong nghệ thuật, hoặc có phong cách, đặc điểm giống các họa sĩ/nhà nghệ thuật ấn tượng.
Relating to impressionism or its exponents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Impressionist (Noun)
Người biểu diễn (trên sân khấu, truyền hình, v.v.) chuyên bắt chước giọng nói, cử chỉ và phong cách của người nổi tiếng để giải trí.
An entertainer who impersonates famous people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người (họa sĩ, nhà văn hoặc nhà soạn nhạc) theo trường phái ấn tượng — tức là người sáng tác theo phong cách ấn tượng, nhấn mạnh cảm nhận, ánh sáng, màu sắc và ấn tượng chủ quan hơn là chi tiết chính xác.
A painter writer or composer who is an exponent of impressionism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "impressionist" xuất phát từ tiếng Pháp "impressionnisme", dùng để chỉ một phong trào nghệ thuật xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, chủ yếu trong hội họa. Các nghệ sĩ ấn tượng (impressionists) tập trung vào ánh sáng và màu sắc, biến hiện thực thành những ấn tượng trực giác. Trong tiếng Anh, "impressionist" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, mặc dù trong bối cảnh âm nhạc, từ này có thể chỉ các nghệ sĩ theo trường phái ấn tượng hóa châu Âu, như Claude Debussy.
Họ từ
Từ "impressionist" xuất phát từ tiếng Pháp "impressionnisme", dùng để chỉ một phong trào nghệ thuật xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, chủ yếu trong hội họa. Các nghệ sĩ ấn tượng (impressionists) tập trung vào ánh sáng và màu sắc, biến hiện thực thành những ấn tượng trực giác. Trong tiếng Anh, "impressionist" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, mặc dù trong bối cảnh âm nhạc, từ này có thể chỉ các nghệ sĩ theo trường phái ấn tượng hóa châu Âu, như Claude Debussy.
