imprinting
imprinting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
imprinting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của imprinting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | imprint |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | imprinted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | imprinted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | imprints |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | imprinting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Imprinting là một quá trình học hỏi đặc biệt mà trong đó các sinh vật, đặc biệt là động vật, hình thành các liên kết mạnh mẽ với đối tượng hoặc đối tượng khác ngay trong giai đoạn phát triển ban đầu. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong tâm lý học động vật để mô tả hiện tượng mà các cá thể non sẽ nhận diện và gắn bó với đối tượng đầu tiên mà chúng tiếp xúc. Trong tiếng Anh, "imprinting" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu trong phát âm.