Bản dịch của từ Imprison trong tiếng Việt
Imprison

Imprison (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giam hoặc bỏ tù ai đó, khiến họ không được tự do rời đi, đặc biệt là theo hình phạt của pháp luật.
To put someone in a prison or other place where they cannot leave freely especially as a punishment under the law
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "imprison" là động từ có nghĩa là giam giữ hoặc nhốt một người nào đó trong một nhà tù hoặc địa điểm hạn chế tự do. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, người Anh thường phát âm rõ ràng hơn âm "r" trong khi người Mỹ có xu hướng làm giảm sắc thái âm này. Sử dụng từ "imprison" thường liên quan đến bối cảnh pháp lý hoặc hình sự, ám chỉ việc tước đi quyền tự do cá nhân.
Họ từ
Từ "imprison" là động từ có nghĩa là giam giữ hoặc nhốt một người nào đó trong một nhà tù hoặc địa điểm hạn chế tự do. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau; ví dụ, người Anh thường phát âm rõ ràng hơn âm "r" trong khi người Mỹ có xu hướng làm giảm sắc thái âm này. Sử dụng từ "imprison" thường liên quan đến bối cảnh pháp lý hoặc hình sự, ám chỉ việc tước đi quyền tự do cá nhân.
