Bản dịch của từ Improper maneuver trong tiếng Việt

Improper maneuver

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Improper maneuver(Noun)

ɪmprˈəʊpɐ mənˈuːvɐ
ˈɪmprəpɝ məˈnuvɝ
01

Một loại chiến thuật di chuyển cụ thể bị xem là không chấp nhận được

A specific form of tactical movement is considered unacceptable.

某种特定的战术行动方式被认为是不可接受的。

Ví dụ
02

Một hành động hoặc thao tác mắc lỗi hoặc sai sót

An action or process carried out with errors or mistakes.

带有错误或失误的操作或行为

Ví dụ
03

Một thao tác không phù hợp hoặc không thích hợp trong một hoàn cảnh nhất định

An inappropriate or unsuitable action in a given context.

在特定情境下不合适或不恰当的行动

Ví dụ