Bản dịch của từ Impure trong tiếng Việt

Impure

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impure (Adjective)

ɪmpjˈʊɹ
ɪmpjˈʊɹ
01

Cảm giác sai trái, không trong sạch về mặt đạo đức, đặc biệt liên quan đến vấn đề tình dục (ví dụ hành vi, suy nghĩ hoặc mối quan hệ bị coi là đồi trụy hoặc thiếu đức hạnh).

Morally wrong especially in sexual matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không tinh khiết; bị trộn lẫn với tạp chất hoặc chất khác làm giảm chất lượng hoặc độ tinh khiết.

Mixed with foreign matter adulterated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ