impute
Verb
impute (Verb)
/ɪmpjˈut/
/ɪmpjˈut/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã gán cho sự thành công của mình vào gia đình hỗ trợ cô.She imputed her success to her supportive family.
Anh ấy không bao giờ gán sự thất bại của mình vào các yếu tố bên ngoài.He never imputed his failures to external factors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "impute" có nghĩa là gán ghép một đặc điểm, hành động, hoặc trách nhiệm cho một cá nhân hoặc nhóm nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc phân tích dữ liệu. Trong tiếng Anh British và American, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "impute" thường được dùng nhiều hơn trong các văn bản học thuật và kỹ thuật ở Bắc Mỹ, phản ánh sự khác biệt về thói quen ngôn ngữ trong các ngành nghề.