Bản dịch của từ Imputrescible trong tiếng Việt

Imputrescible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imputrescible(Adjective)

ɪmpjutɹˈɛsəbl
ɪmpjutɹˈɛsəbl
01

Không bị mục nát hay phân hủy.

It doesn't decompose or break down.

没有被分解或腐烂。

Ví dụ
02

Không thể bị thối rữa hay phân huỷ.

It cannot rot or decay.

无法腐败或腐烂的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh