Bản dịch của từ In a better way trong tiếng Việt
In a better way
Phrase

In a better way(Phrase)
ˈɪn ˈɑː bˈɛtɐ wˈeɪ
ˈɪn ˈɑ ˈbɛtɝ ˈweɪ
Ví dụ
02
Chỉ ra một phương pháp mang lại kết quả tốt hơn so với phương pháp trước đó.
Indicating a method that results in better outcomes than a previous one
Ví dụ
