Bản dịch của từ In a fog trong tiếng Việt

In a fog

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a fog(Phrase)

ɨn ə fˈɑɡ
ɨn ə fˈɑɡ
01

Cảm thấy bối rối, không rõ ràng trong suy nghĩ hoặc khó tập trung; như đang mơ màng, lơ mơ.

Confused.

困惑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh