Bản dịch của từ In a muddle trong tiếng Việt

In a muddle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a muddle(Phrase)

ɨn ə mˈʌdəl
ɨn ə mˈʌdəl
01

Bối rối, lộn xộn hoặc thiếu trật tự khiến khó suy nghĩ hoặc hành động rõ ràng.

Confused or disorganized.

困惑或杂乱的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh