Bản dịch của từ In a muddle trong tiếng Việt
In a muddle

In a muddle (Phrase)
Bối rối, lộn xộn hoặc thiếu trật tự khiến khó suy nghĩ hoặc hành động rõ ràng.
Confused or disorganized.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'in a muddle' có nghĩa là trong trạng thái hỗn độn, rối rắm hoặc không rõ ràng. Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác lúng túng hoặc sự nhầm lẫn trong tư duy hoặc hành động. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, 'in a muddle' thường gợi lên hình ảnh rối ren, trong khi ở Mỹ, tương tự thế nhưng ít nghị luận hơn về khía cạnh thể hiện cảm xúc".
"Cụm từ 'in a muddle' có nghĩa là trong trạng thái hỗn độn, rối rắm hoặc không rõ ràng. Thường được sử dụng để diễn tả cảm giác lúng túng hoặc sự nhầm lẫn trong tư duy hoặc hành động. Cụm từ này phổ biến trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong văn cảnh có thể khác nhau. Ở Anh, 'in a muddle' thường gợi lên hình ảnh rối ren, trong khi ở Mỹ, tương tự thế nhưng ít nghị luận hơn về khía cạnh thể hiện cảm xúc".
