Bản dịch của từ In a negative light trong tiếng Việt

In a negative light

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a negative light(Phrase)

ˈɪn ˈɑː nˈɛɡətˌɪv lˈaɪt
ˈɪn ˈɑ ˈnɛɡətɪv ˈɫaɪt
01

Theo cách tiêu cực hoặc không thuận lợi

A pessimistic or unfavorable way

一种悲观或不顺利的方式

Ví dụ
02

Đánh giá hành động hoặc sự kiện với thái độ hoài nghi hoặc chỉ trích

To understand actions or events with doubt or criticism

用来理解那些引起怀疑或批评的行为或事件

Ví dụ
03

Gây đánh giá tiêu cực hoặc mô tả điều gì đó theo chiều hướng tiêu cực

To look at or describe something in a negative light

以负面的方式浏览或描述某事

Ví dụ