Bản dịch của từ In a regulated environment trong tiếng Việt
In a regulated environment
Phrase

In a regulated environment(Phrase)
ˈɪn ˈɑː rˈɛɡjʊlˌeɪtɪd ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ɑnˈvaɪrənmənt
01
Trong một khuôn khổ có tổ chức nhằm đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn cụ thể
Within a structured framework that ensures compliance with specific guidelines.
在一个确保遵守特定指南的结构化框架内
Ví dụ
02
Trong một môi trường kiểm soát, nơi các quy tắc và tiêu chuẩn được thiết lập và duy trì
In a controlled environment where rules and standards are established and maintained.
在一个制定并遵守规则和标准的受控环境中
Ví dụ
03
Trong một tình huống được điều chỉnh bởi các luật lệ hoặc chính sách
In a situation governed by rules or policies
在受到规章制度或政策规范的情况下
Ví dụ
