ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ In a regulated environment trong tiếng Việt
In a regulated environment
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
In a regulated environment
(
Phrase
)
ˈɪn ˈɑː rˈɛɡjʊlˌeɪtɪd ɛnvˈaɪərənmənt
ˈɪn ˈɑ ˈrɛɡjəˌɫeɪtɪd ɑnˈvaɪrənmənt
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ