Bản dịch của từ In a safe place trong tiếng Việt

In a safe place

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a safe place(Phrase)

ˈɪn ˈɑː sˈeɪf plˈeɪs
ˈɪn ˈɑ ˈseɪf ˈpɫeɪs
01

Một bối cảnh đảm bảo an toàn và sự an tâm cho một cái gì đó hoặc một ai đó.

A setting that ensures the safety and wellbeing of something or someone

Ví dụ
02

Một trạng thái không bị đe dọa

A state of being where one is not at risk

Ví dụ
03

Một địa điểm an toàn hoặc được bảo vệ khỏi tổn hại hay nguy hiểm.

A location that is secure or protected from harm or danger

Ví dụ