Bản dịch của từ In a sense trong tiếng Việt

In a sense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a sense(Phrase)

ɨn ə sˈɛns
ɨn ə sˈɛns
01

Theo một nghĩa nào đó; ở một phương diện nhất định; xét theo một cách nhất định

In a particular way.

以某种方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở một nghĩa/khía cạnh nào đó; xét theo một cách hiểu nhất định.

In one meaning or interpretation.

在某种意义上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh