Bản dịch của từ In a specified area trong tiếng Việt

In a specified area

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In a specified area(Phrase)

ˈɪn ˈɑː spˈɛsɪfˌaɪd ˈeəriə
ˈɪn ˈɑ ˈspɛsəˌfaɪd ˈɑriə
01

Về một khu vực hoặc địa điểm được chỉ định

To the designated area or location

关于已指定的区域或地点

Ví dụ
02

Chỉ giới hạn trong một khu vực nhất định

Limit within a specific area

仅限特定区域

Ví dụ
03

Trong một vị trí hoặc không gian cụ thể

At a specific location or space

在某个特定地点或空间

Ví dụ